TT |
Tên phương tiện đo |
Phạm vi đo Cấp chính xác |
Chu kỳ kiểm định, hiệu chuẩn |
Ngày kiểm định hiệu chuẩn lần cuối |
Cơ quan kiểm định hiệu chỉnh |
Ghi chú |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
| 1 |
Máy thử vạn năng: (kéo, nén, uốn) |
Model:WE-1000B- 3 thang lực 200, 500, 1000 KN, hiển thị đồng hồ kim, độ chính xác: 1% |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ thí nghiệm bê tông và vật liệu xây dựng |
| 2 |
Cân điện tử |
Model: JM-B-Khả năng cân:600 g, độ phân giải: 0.01 g |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ chung các thí nghiệm |
| 3 |
Cân thuỷ tĩnh |
Model: TD- Khả năng cân: 5kg, độ phân giải: 0.1 g |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ chung các thí nghiệm |
| 4 |
Cân điện tử |
Model: ACS-30--Khả năng cân: 30kg, độ phân giải: 1 g |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ chung các thí nghiệm |
| 5 |
Kích thuỷ lực |
(0-320)Kn |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Thí nghiệm kết cấu công trình |
| 6 |
Thiết bị thử độ kim lún |
Model: LZY-50 |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
TN mẫu nhựa đường |
| 7 |
Máy thử độ giãn dài nhựa |
Model: SY-1.5, hiển thị số |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường |
| 8 |
Dụng cụ xác định độ hoá mềm nhựa |
|
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường |
| 9 |
Thiết bị thí nghiệm độ bắt lửa, |
Model: SYD-3536 |
1 năm |
6/2010 |
IBST |
Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường |
| 10 |
Máy nén Marshall |
Model: MSY-30, Cung lực |
1 năm |
2010 |
IBST |
Phục vụ thí nghiệm mẫu bê tông nhựa |
| 11 |
Thiết bị đo điện trở đất |
|
1 năm |
2010 |
IBST |
Phục vụ đo điện trở đất |
| 12 |
Máy nén CBR |
(0-50)Kn |
1 năm |
2010 |
IBST |
TN đất trong phòng |
| 13 |
Các trang thiết bị khác |
|
1 năm |
2010 |
IBST |
Phục vụ chung các thí nghiệm |