Thứ năm, ngày 13 tháng 8 năm 2026
Hóa chất


Nhựa trao đổi Ion âm SYN27

0

Vật liệu lọc


Hạt nổi - PS

0

Thiết bị xử lý


Máy cấp khí cạn

0

Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
SBJ
SJC
Từ nguồn vnexpress.net
Tỉ giá ngoại tệ
Từ nguồn vnexpress.net
Số lượng truy nhập

NĂNG LỰC LAS-XD777

THÍ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH

DANH MỤC CÁC PHÉP THỬ VÀ TIÊU CHUẨN THÍ NGHIỆM

1.DANH SÁCH TRANG THIẾT BỊ PHỤC VỤ CÔNG TÁC THÍ NGHIỆM


TT
Tên phương tiện đo Phạm vi đo
Cấp chính xác
Chu kỳ kiểm định, hiệu chuẩn Ngày kiểm định hiệu chuẩn lần cuối Cơ quan kiểm định hiệu chỉnh Ghi chú
1 2 3 4 5 6 7
1 Máy thử vạn năng: (kéo, nén, uốn) Model:WE-1000B- 3 thang lực 200, 500, 1000 KN, hiển thị đồng hồ kim, độ chính xác: 1% 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ thí nghiệm bê tông và vật liệu xây dựng
2 Cân điện tử Model: JM-B-Khả năng cân:600 g, độ phân giải: 0.01 g 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ chung các thí nghiệm
3 Cân thuỷ tĩnh Model: TD- Khả năng cân: 5kg, độ phân giải: 0.1 g 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ chung các thí nghiệm
4 Cân điện tử Model: ACS-30--Khả năng cân: 30kg, độ phân giải: 1 g 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ chung các thí nghiệm
5 Kích thuỷ lực (0-320)Kn 1 năm 6/2010 IBST Thí nghiệm kết cấu công trình
6 Thiết bị thử độ kim lún Model: LZY-50 1 năm 6/2010 IBST TN mẫu nhựa đường
7 Máy thử độ giãn dài nhựa Model: SY-1.5, hiển thị số 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường
8 Dụng cụ xác định độ hoá mềm nhựa   1 năm 6/2010 IBST Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường
9 Thiết bị thí nghiệm độ bắt lửa, Model: SYD-3536 1 năm 6/2010 IBST Phục vụ thí nghiệm mẫu nhựa đường
10 Máy nén Marshall Model: MSY-30,
Cung lực
1 năm 2010 IBST Phục vụ thí nghiệm mẫu bê tông nhựa
11 Thiết bị đo điện trở đất   1 năm 2010 IBST Phục vụ đo điện trở đất
12 Máy nén CBR (0-50)Kn 1 năm 2010 IBST TN đất trong phòng
13 Các trang thiết bị khác   1 năm 2010 IBST Phục vụ chung các thí nghiệm

2.DANH SÁCH NHÂN VIÊN CHỦ CHỐT CỦA PHÒNG THÍ NGHIỆM


TT
Họ và tên Năm sinh Trình độ và chuyên môn được đào tạo Công việc được giao hiện nay Thâm niên trong lĩnh vực thử nghiệm Ghi chú
01

Nguyễn Quang Hồng

1980 KSXD Trưởng phòng TN 07 năm  
02

Phạm Văn Tuyến

1979 TNV kiểm tra chất lượng ĐB Phó phòng TN 09 năm  
03

Nguyễn Quốc Minh

1980 KS giao thông Phó phòng TN 06năm  
04

Nguyễn Viết Thắng

1985 TNV vật liệu XDĐB Thí nghiệm viên 04 năm  
05

Đặng Xuân Khu

1986 TNV vật liệu XDĐB Thí nghiệm viên 03 năm  
06

Nguyễn Bá Tuấn

1987 TNV vật liệu XDĐB Thí nghiệm viên 03 năm  
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

Phòng 702 - Nhà CT1 KĐT Xuân Đỉnh - Từ Liêm – Hà Nội Tel: 04.37505117 Fax: 04.37505116
Email: vcetech@gmail.com; lasxd777@gmail.com Website: http://www.moitruongviet.vn ; http://www.vcetech.com.vn